tai tái
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xanh xao, mất sắc, nhợt nhạt: Dùng để miêu tả sắc mặt của người bị ốm, sợ hãi hoặc mệt mỏi, trông không còn hồng hào.
- Hơi chín, còn sống nhiều: Dùng để miêu tả thức ăn, đặc biệt là thịt, được nấu chín rất ít, vẫn còn màu đỏ hoặc hồng bên trong.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (Xanh xao, mất sắc):
- Sau trận ốm, mặt anh ấy trông tai tái hẳn.
- Nghe tin dữ, cô ấy đứng sững người, mặt tai tái vì sợ hãi.
Nghĩa 2 (Hơi chín, còn sống nhiều):
- Anh ấy thích ăn bò bít tết chín tai tái, còn nhiều nước.
- Món thịt luộc này còn tai tái quá, nên đun thêm một chút nữa.
Các cách sử dụng nâng cao
"mặt mày tai tái": Cụm từ nhấn mạnh vẻ mặt nhợt nhạt, thiếu sức sống một cách rõ rệt.
- Làm việc quá sức khiến anh ta lúc nào mặt mày cũng tai tái.
"chín tai tái": Cụm từ chuyên dùng trong ẩm thực để chỉ mức độ chín của thịt, đặc biệt là thịt bò.
- Theo phong cách châu Âu, bò bít tết thường được ăn chín tai tái để giữ được độ ngọt.
Biến thể và từ gần giống
Tái (tính từ): Là dạng rút gọn, có nghĩa tương tự "tai tái", thường dùng trong văn nói.
- Mặt tái mét. (Mặt nhợt nhạt.)
- Thịt bò tái. (Thịt bò còn sống hoặc chín rất ít.)
Tái nhợt (tính từ): Nhợt nhạt, xanh xao (thường chỉ sắc mặt).
- Nét mặt tái nhợt vì đau đớn.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa 1: Xanh xao, nhợt nhạt, tái mét, xanh lét.
- Nghĩa 2: Chín tái, còn sống, chín hồng (đối với thịt bò).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa 1: Hồng hào, đỏ au, rạng rỡ.
- Nghĩa 2: Chín kỹ, chín nhừ, chín già.
Lưu ý sử dụng
- Từ "tai tái" thường được dùng trong cả văn nói và văn viết.
- Khi miêu tả sắc mặt, từ này mang sắc thái biểu cảm mạnh, thường gợi sự đáng thương, tội nghiệp hoặc đáng sợ.
- Khi miêu tả thức ăn, từ này mang tính trung tính, chỉ mức độ chín.
- t. 1. Xanh xao, mất sắc: Mặt tai tái. 2. Hơi chín, còn sống nhiều: Thịt tai tái.